Toyota Fortuner phiên bản 2019 vừa được Toyota chính thức giới thiệu ra thị trường Việt Nam ngày hôm nay (26/6/2018) với 4 phiên bản. Trong đó phiên bản máy dầu số sàn và máy xăng số tự động là những phiên bản đã tồn tại ở mẫu 2017. Toyota Việt Nam giới thiệu 2 phiên bản mới là Fortuner máy dầu số tự động 1 cầu và bản 2 cầu. Tuy nhiên nếu khách hàng đang dự tính mua xe Fortuner 2019 máy xăng hai cầu sẽ phải hụt hẫng vì phiên bản này đã bị Toyota khai tử.

>>>Xem chi tiết: Toyota Fortuner 2019Giá xe Fortuner 2019 lăn bánh

Toyota Fortuner 2018 chính thức ra mắt Việt Nam
Toyota Fortuner 2018 chính thức ra mắt Việt Nam

Muaxenhanh.vn cập nhật thông số kỹ thuật xe Fortuner 2019 mới để quý khách dễ dàng hơn trong việc mua xe cũng như chọn lựa chọn các phiên bản xe Fortuner 2019 tại Việt Nam.

Để được tư vấn chi tiết về mẫu xe Fortuner 2019 này vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline :

CHI NHÁNH MIỀN NAMxemthem-muaxegiatot-vnxemthem-muaxegiatot-vnCHI NHÁNH MIỀN BẮC
0908.66.77.88 (BÍNH)0988.456.468 (VIỆT)

*Click vào số điện thoại sẽ tạo cuộc gọi

Thông số kỹ thuật xe Toyota Fortuner 2019 mới 
 2.4 4×2 MT (Máy dầu,số sàn,1 cầu)2.7 4X2 AT (Máy xăng, số tự động, 1 cầu)2.8 4X4 AT (Máy dầu, số tự động, 2 cầu)2.4 4X2 AT (Máy dầu, số tự động, 1 cầu)
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4795 x 1855 x 18354795 x 1855 x 18354795 x 1855 x 18354795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)2745274527452745
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm)1545 /15551545 /15551545 /15551545 /1555
Khoảng sáng gầm xe(mm)219219219219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ)29/2529/2529/2529/25
Bán kính vòng quay tối thiểu(m)5.85.85.85.8
Trọng lượng không tải(kg)1980187521051995
Trọng lượng toàn tải(kg)2605250027502605
Dung tích bình nhiên liệu(L)80808080
Dung tích khoang hành lý (L)N/AN/AN/AN/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)N/AN/AN/AN/A
Động cơ
Loại động cơ2GD-FTV (2.4L)2TR-FE (2.7L)1GD-FTV (2.8L)2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh4444
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In lineThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh2393269427552393
Tỉ số nén15.610.215.615.6
Hệ thống nhiên liệuPhun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/
Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Phun xăng điện tử/
Electronic fuel injection
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/
Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/
Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệuDầu/DieselXăng/PetrolDầu/DieselDầu/Diesel
Công suất tối đa110 (148)/3400122 (164)/5200130 (174)/3400110 (148)/3400
Mô men xoắn tối đa400/1600-2000245/4000450/2400400/1600-2000
Tốc độ tối đa160175180170
Khả năng tăng tốc
Hệ số cản không khí
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự độngKhông có/withoutKhông có/withoutKhông có/withoutKhông có/without
Chế độ láiCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu sau/RWDDẫn động cầu sau/RWDDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switchDẫn động cầu sau/RWD
Hộp sốSố sàn 6 cấp/6MTSố tự động 6 cấp/6ATSố tự động 6 cấp/6ATSố tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo
TrướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion barĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion barĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion barĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
SauPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion barPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion barPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion barPhụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiThủy lực/HydraulicThủy lực/HydraulicThủy lực/HydraulicThủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Vành & lốp xe
Loại vànhMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp265/65R17265/65R17265/60R18265/65R17
Lốp dự phòngMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/AlloyMâm đúc/Alloy
Phanh
TrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated discĐĩa tản nhiệt/Ventilated discĐĩa tản nhiệt/Ventilated discĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
SauĐĩa/DiscĐĩa/DiscĐĩa/DiscĐĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị6.29.17.26.57
Kết hợp 7.210.78.77.49
Trong đô thị8.713.611.49.05
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gầnHalogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
Halogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
LED dạng bóng chiếu/
LED Projector
Halogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
Đèn chiếu xaHalogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
Halogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
LED dạng bóng chiếu/
LED Projector
Halogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/WithoutKhông có/WithoutLEDKhông có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngKhông có/WithoutCó/WithCó/WithKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuChỉnh tay/Manual (LS)Chỉnh tay/Manual (LS)Tự động/Auto (ALS)Chỉnh tay/Manual (LS)
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/WithoutCó/WithCó/WithKhông có/Without
Cụm đèn sauLEDLEDLEDLED
Đèn báo phanh trên cao
(Đèn phanh thứ ba)
LEDLEDLEDLED
Đèn sương mù
TrướcCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
SauKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điệnCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Chức năng gập điệnCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Tích hợp đèn báo rẽCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Tích hợp đèn chào mừngKhông có/WithoutKhông có/WithoutCó/WithKhông có/Without
MàuCùng màu thân xe/ColoredCùng màu thân xe/ColoredCùng màu thân xe/ColoredCùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Chức năng sấy gươngKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Chức năng chống chói tự độngKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Gạt mưa
TrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/ 
Intermittent & Time adjustment 
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ 
Intermittent & Time adjustment 
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ 
Intermittent & Time adjustment 
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ 
Intermittent & Time adjustment 
SauCó (liên tục)/With (Without intermittent)Có (liên tục)/With (Without intermittent)Có (liên tục)/With (Without intermittent)Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sauCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Ăng tenDạng vây cá/Shark finDạng vây cá/Shark finDạng vây cá/Shark finDạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài xeCùng màu thân xe/ColoredMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm)
TrướcCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
SauCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Lưới tản nhiệtDạng sơn/PaintDạng chrome/ChromeDạng chrome/ChromeDạng chrome/Chrome
Chắn bùnTrước + sauTrước + sauTrước + sauTrước + sau
Ống xả képKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
NỘI THẤT
Tay lái
Loại tay lái3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke3 chấu/3-spoke
Chất liệuUrethaneBọc da, ốp gỗ, mạ bạc/
Leather, wood, silver ornamentation
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/
Leather, wood, silver ornamentation
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/
Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/
Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/
Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/
Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/
Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/
Manual tilt & telescopic
Chỉnh tay 4 hướng/
Manual tilt & telescopic
Chỉnh tay 4 hướng/
Manual tilt & telescopic
Chỉnh tay 4 hướng/
Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số Không có/WithoutCó/WithCó/WithCó/With
Bộ nhớ vị tríKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night2 chế độ ngày và đêm/Day & night2 chế độ ngày và đêm/Day & night2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong xeMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome platingMạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồAnalogOptitronOptitronOptitron
Đèn báo chế độ EcoCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốKhông có/WithoutCó/WithCó/WithCó/With
Màn hình hiển thị đa thông tinCó (màn hình đơn sắc)/
With (monochrome dot)
Có (màn hình màu TFT 4.2″)/
With (color TFT 4.2″)
Có (màn hình màu TFT 4.2″)/
With (color TFT 4.2″)
Có (màn hình màu TFT 4.2″)/
With (color TFT 4.2″)
GHẾ
Chất liệu bọc ghếNỉ/FabricDa/LeatherDa/LeatherDa/Leather
Ghế trước
Loại ghếLoại thể thao/Sport typeLoại thể thao/Sport typeLoại thể thao/Sport typeLoại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manualChỉnh điện 8 hướng/8 way powerChỉnh điện 8 hướng/8 way powerChỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manualChỉnh tay 4 hướng/4 way manualChỉnh tay 4 hướng/4 way manualChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị tríKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Chức năng sưởi Không có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Ghế sau
Hàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng/
60:40 split fold, manual slide & reclining
Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng/
60:40 split fold, manual slide & reclining
Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng/
60:40 split fold, manual slide & reclining
Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng/
60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space upNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/
Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/
Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Tựa tay hàng ghế sauCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sauKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Rèm che nắng cửa sauKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Hệ thống điều hòaChỉnh tay, 2 giàn lạnh/
Manual, dual cooler
Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual coolerTự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual coolerChỉnh tay, 2 giàn lạnh/
Manual, dual cooler
Cửa gió sauCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hộp làm mátCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩaCDDVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVDDVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVDDVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
Số loa6666
Cổng kết nối AUXCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Cổng kết nối USBCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Kết nối BluetoothCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmKhông có/WithoutCó/WithCó/WithKhông có/Without
Khóa cửa điệnCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/
With (Auto, jam protection for driver window)
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/
With (Auto, jam protection for all windows)
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/
With (Auto, jam protection for all windows)
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/
With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điệnKhông có/WithoutKhông có/WithoutCó/WithKhông có/Without
Hệ thống sạc không dâyKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/WithoutCó/WithCó/WithKhông có/Without
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo độngCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống cân bằng điện tửCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéoCó/WithCó/WithCó (A-TRC)/With (A-TRC)Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèoKhông có/WithoutKhông có/WithoutCó/WithKhông có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hìnhKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Hệ thống thích nghi địa hìnhKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Camera lùiKhông có/WithoutCó/WithCó/WithKhông có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
SauCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Góc trướcKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Góc sauKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trướcCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Túi khí rèmCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Túi khí bên hông phía sauKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/WithoutKhông có/Without
Khung xe GOACó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Dây đai an toàn3 điểm ELR, 7 vị trí/
3 points ELRx7
3 điểm ELR, 7 vị trí/
3 points ELRx7
3 điểm ELR, 7 vị trí/
3 points ELRx7
3 điểm ELR, 7 vị trí/
3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
(Tựa đầu giảm chấn)
Có/WithCó/WithCó/WithCó/With
Cột lái tự đổCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Bàn đạp phanh tự đổCó/WithCó/WithCó/WithCó/With
Thông số kỹ thuật xe Toyota Fortuner 2019
4.8 (96.67%) 6 votes